Từ vựng chủ đề màu sắc Tiếng Anh

Các từ vựng màu sắc tiếng Anh rất đa dạng và dần trở nên phổ biến trong văn hóa giao tiếp của người Việt Nam. Bạn có thể dễ dàng bắt gặp một từ trong nhóm từ màu sắc trên các quảng cáo về sơn tường, màu son, quần áo…

Hôm nay, Victoria Academy sẽ gửi tới các bạn bài viết: Học từ vựng tiếng Anh chủ đề màu sắc. Bên cạnh đó là một số thành ngữ về màu sắc tiếng Anh thường được sử dụng nhất trong giao tiếp nhé.

Từ vựng về các màu sắc tiếng Anh

A: Tên các màu sắc trong tiếng Anh thông dụng

  1. White – /waɪt/: Màu trắng
  2. Pink – /pɪŋk/: Màu hồng
  3. Red – /red/: Màu đỏ
  4. Green – /griːn/: Màu xanh lá cây
  5. Violet – /ˈvaɪə.lət/: Màu tím
  6. Black – /blæk/: Màu đen
  7. Orange – /ˈɒr.ɪndʒ/: Màu da cam
  8. Yellow – /ˈjel.əʊ/: Màu vàng
  9. Gray – /greɪ/: Màu xám
  10. Blue – /bluː/: Màu xanh da trời
  11. Brown – /braʊn/: Màu nâu
  12. Beige – /beɪʒ/: Màu be

Các màu sắc tiếng Anh phổ biến

B: Từ vựng chỉ sắc thái màu sắc trong tiếng Anh  

  1. Dark brown – /dɑ:k braʊn/ : Màu nâu đậm
  2. Light brown – /lait braʊn /: Màu nâu nhạt
  3. Bright red – /brait red /: Màu đỏ sáng
  4. Dark blue – /dɑ:k bluː/ Màu xanh da trời đậm
  5. Light blue – /lait bluː/: Màu xanh da trời nhạt
  6. Bright blue – /brait bluː/ Màu xanh nước biển tươi.
  7. Dark green – /dɑ:k griːn/ : Màu xanh lá cây đậm
  8. Bright green – /brait griːn/: Màu xanh lá cây tươi

C: Bảng màu sắc trong tiếng Anh và tên gọi

Bảng màu sắc tiếng Anh chuẩn

D: Thành ngữ về các màu trong tiếng Anh

WHITE

A white lie: Lời nói dối vô hại

A white-collar worker/job: Nhân viên văn phòng

As white as a street/ghost: Trắng bệch

GREY

Grey matter: Chất xám

Go/turn grey: Đầu bạc

RED

A red letter day: Ngày đáng nhớ nhất

The red caret: Sự đón chào nồng hậu

Be in the red: Khoản nợ ngân hàng

(Catch someone/be caught) red-handed: Bắt quả tang

A red herring: Đánh trống lảng

GREEN

Give someone get the green light: Bật đèn xanh

Green with envy: Tái đi vì ghen

A green belt: Vòng đai xanh

Be green: Còn non nớt

Have (got) green fingers: Có tay nghề làm vườn

BLACK

Black and blue: Bị bầm tím

A black look: Cái nhìn giận dữ

A black day (for someone/sth): Ngày đen tối

Be in the black: Có tài khoản

Till one is blue in the face: Nói hết lời

A black list: Sổ đen

BLUE

A boil from the blue: Tin sét đánh

Out of the blue: Bất ngờ

A blue-collar worker/job: Lao động chân tay

Once in a blue moon: Rất hiếm, hiếm hoi

Blue blood: Dòng giống hoàng tộc

Chia sẻ