100 từ vựng Tiếng Anh trẻ em – 9 chủ đề phổ biến nhất

Để nâng cao trình độ tiếng Anh cho các bé hiệu quả, Victoria Academy sẽ chia sẻ tới các cha mẹ 100 từ vựng tiếng Anh căn bản nhất cho trẻ em theo 9 chủ đề quen thuộc trong cuộc sống, giúp các con dễ học và vận dụng được trong giao tiếp tiếng anh hằng ngày, học tập trên lớp.

  1. Chủ đề gia đình

Gia đình là chủ đề vô cùng gần gũi với cuộc sống các phải không nào? Ba mẹ hãy giúp các con biết “ba, mẹ, ông bà…” trong Tiếng Anh đọc là gì nhé!

1 Baby /ˈbeɪ.bi/ em bé
2 Brother ˈbrʌð.ər/ anh/em trai
3 Daddy /ˈdæd.i/ cha
4 Family /fæm.əl.i/ gia đình
5 Grandma /ˈɡræn.mɑː/
6 Grandpa /ˈɡræn.pɑː/ ông
7 Parents /ˈpeə.rənt/ cha mẹ
8 Sister /ˈsɪs.tər/ chị/em gái
9 uncle /ˈʌŋkl/ chú, bác trai, cậu
10 aunt /ænt/-/ɑːnt/
11 Pets /pet/ /pet/
  1. Chủ đề màu sắc

 Màu sắc (Color) hiện hữu ở khắp mọi nơi trong tất cả mọi sự vật xung quanh chúng ta: từ màu quần áo, đôi giày, màu sắc món ăn, màu tóc, màu ngôi nhà…có quá nhiều thứ xuất hiện trong cuộc sống của các con có màu sắc. Ba mẹ hãy cùng các con khám phá xem đồ vật xung quanh con có màu sắc như thế nào nhé!

1 blue /blu:/ Màu xanh da trời
2 pink /piɳk/ Màu hồng
3 green /gri:n/ Màu xanh lá cây
4 purple /’pə:pl/ Màu tím
5 orange /’ɔrindʤ/ Màu cam
6 red /red/ Màu đỏ
7 yellow /’jelou/ Màu vàng
8 black /blæk/ Màu đen
9 white /wait/ Màu trắng
10 brown /braun/ Màu nâu
11 grey /grei/ Màu xám
  1. Chủ đề trường học

Trường học là nơi các con sẽ tới để học hỏi kiến thức, gặp gỡ bạn bè, được giáo dục một cách tốt nhất. Từ vựng tiếng anh chủ đề trường học chắc chắn là chủ đề các con không thể bỏ qua.

1 book /buk/ sách
2 chair /tʃeə/ Ghế
3 table /’teibl/ Bàn
4 eraser Cục tẩy
5 pen /pen/ Bút bi
6 pencil /’pensl/ Bút chì
7 ruler /’ru:lə/ Thước
8 bag /bæg/ Cặp sách
9 board /bɔ:d/ Bảng viết
10 teacher /’ti:tʃə/ Giáo viên
11 pupil /’pju:pl/ Học sinh
12 school Trường học
  1. Chủ đề miêu tả
1 old /ould/ già
2 young /jʌɳ/ Trẻ
3 ugly /’ʌgli/ Xấu
4 beautiful /’bju:təful/ Đẹp
5 happy /’hæpi/ vui
6 sad /sæd/ Buồn
7 fat /fæt/ Mập
8 thin /θin/ ốm
9 long /lɔɳ/ dài
10 short /ʃɔ:t/ Ngắn
11 Tall /big/ Cao
12 small /smɔ:l/ Nhỏ
13 clean /kli:n/ Sạch
14 dirty /’də:ti/ Bẩn
  1. Chủ đề bộ phận trên cơ thể người

Các bộ phận trên cơ thể con người có rất nhiều? Vậy ba mẹ hãy dạy các con những từ vựng tiếng Anh chủ đề các bộ phận và đố các con hằng ngày nhé!

1 Head /hed/ đầu
2 . Face /feɪs/ mặt
3 Nose /nəʊz/ mũi
4 Mouth /maʊθ/ miệng
5 Tongue /tʌŋ/ lưỡi
6 Neck /nek/ Cổ
7 Shoulder /ˈʃəʊl.dər/ vai
9 Foot /fʊt/ bàn chân
10 Leg /leɡ cái chân
11 Toe təʊ/ ngón chân
12 Hand bàn tay
13 Finger /ˈfɪŋ.ɡər/ ngón tay
14 Ear /ɪər/ Lỗi tai
15 Arm Cánh tay
16 Hair Tóc
  1. Chủ đề đồ vật trong gia đình

Đồ vật trong gia đình hằng ngày các con đều tiếp xúc chính vì vậy, ba mẹ ghi nhớ những từ vựng cho chủ đề này và hằng ngày đố các con tiếng Anh của các con món đồ đọc như thế nào? Như vậy các con ghi nhớ cực kỳ lâu và dễ học lắm.

1 Bed /bed/ cái giường ngủ
2 Fan /fæn/ cái quạt
3 Clock /klɒk/ đồng hồ
4 Chair /tʃeə/ cái ghế
5 Bookshelf /’bukʃelf/ giá sách
6 Picture /’piktʃə/ bức tranh
7 Pillow /kləʊs/ chiếc gối
8 Blanket /’blæɳkit/ chăn, mền
9 Table /ˈteɪb(ə)l/ bàn
10 Bench /bentʃ/ ghế bành
11 Sofa /’soufə/ ghế sô-fa
12 Vase /vɑ:z/ lọ hoa
13 Flower /flaʊər/ Hoa
14 Clothing /ˈkləʊðɪŋ/ quần áo
15 Lights :/’laits/ đèn
16 Cup /kʌp/ cốc
17 Face towel /feɪs ‘tauəl/ khăn mặt
18 Bin /bɪn/ thùng rác
19 Television /ˈtɛlɪvɪʒ(ə)n/ Ti vi
20 Telephone : /’telifoun/ điện thoại bàn
  1. Chủ đề trò chơi – hoạt động giải trí
1 play football /plei//’futbɔ:l/ Chơi đá bóng
2 play basketball Chơi bóng rổ
3 play badminton /’bædmintən/ Chơi cầu lông
4 swim /swim/ Bơi
5 watch TV /wɔtʃ/ Xem tivi
6 read book /ri:d//buk/ Đọc sách
7 sing /siɳ/ hát
8 dance /dɑ:ns/ Nhảy
9 walk /wɔ:k/ Đi bộ
10 listen to music /’lisn//’mju:zik/ Nghe nhạc
  1. Chủ đề từ vựng trái cây

Hoa quả cũng là một món ăn hằng ngày các con sẽ ăn, chính vì vậy chủ đề từ vựng tiếng Anh trẻ em hoa quả rất quen thuộc ba mẹ hãy dạy các con cách gọi các loại quả dưới đây nhé!

1 apple /’æpl/ Quả táo
2 banana /bə’nɑ:nə/ Quả chuối
3 orange /’ɔrindʤ/ Quả cam
4 Guava /’gwɑ:və/ Quả ổi
5 mango /’mæɳgou/ Quả xoài
6 Coconut /’koukənʌt/ Quả dừa
7 Pear /peə/ Quả lê
8 Durian /’duəriən/ Sầu riêng
  1. Chủ đề vị trí

Khi ba mẹ muốn hỏi các con câu hỏi khó đồ vật nằm ở vị trí nào? thì các bé hiểu tiếng Việt nhưng không biết tiếng Anh đọc gì là? Chỉ với 6 từ vựng chủ đề từ vị trí cũng sẽ giúp ba mẹ và con mở rộng các câu chuyện tiếng anh giao tiếp hằng ngày hơn rất nhiều nhé.

1 in /in/ Bên trong
2 on /ɔn/ Bên trên
3 under /’ʌndə/ Bên dưới
4 next to /nekst/ Bên cạnh
5 right /rait/ Bên phải
6 left /left/ Bên trái

Trên đây là bộ từ vựng tiếng Anh trẻ rất hay mà Victoria chia sẻ với mong muốn giúp các con nâng cao trình độ tiếng Anh một cách tốt nhất. Ba mẹ hãy nhớ học cùng các con để giúp các con học vui vẻ hơn nhé!

Chia sẻ