Một số từ vựng Tiếng Anh chủ đề gia đình

Hôm nay, Victoria Academy xin chia sẻ với các bạn bài viết học từ vựng Tiếng Anh theo chủ đề gia đình. Đây cũng là một trong những chủ đề cơ bản và dễ học nhất trong gần 100 chủ đề của chúng tôi.

  • Sơ đồ gia đình bằng tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh là một công việc nhàm chán. Để kích thích và khơi gợi hứng thú học từ vựng cho các học viên, Victoria Academy sẽ thay đổi cách truyền đạt những kiến thức này theo cách khác. Và dưới đây là sơ đồ gia đình trong tiếng Anh bằng hình ảnh.

Từ vựng tiếng Anh về gia đình chúng ta cần học trong bức ảnh trên:

  1. Grandmother (granny, grandma) –/ˈɡrænd.ˌmə.ðɜː/: Bà
  2. Grandfather (granddad, grandpa) – /ˈɡrænd.ˌfɑː.ðɜː/: Ông
  3. Father (familiarly called dad) – /ˈfɑː.ðə/: Bố
  4. Mother (familiarly called mum)– /ˈmə.ðɜː/: Mẹ
  5. Uncle– /ˈəŋ.kəl/: Chú/cậu/bác trai
  6. Aunt – /ˈænt/:Cô/dì/bác gái
  7. Wife– /ˈwɑɪf/: Vợ
  8. Brother– /ˈbrə.ðɜː/: Anh trai/em trai
  9. Sister – /ˈsɪs.tɜː/: Chị gái/em gái
  10. Cousin – /ˈkə.zən/: Anh, chị, em họ
  11. Son – /ˈsən/:Con trai
  12. Daughter – /ˈdɔ.tɜː/:Con gái
  13. Nephew – /ˈnɛ.ˌfjuː/: Cháu trai
  14. Niece – /ˈnis/: Cháu gái
  • Một số từ vựng tiếng tiếng Anh theo chủ đề gia đình khác
  1. Parent: /ˈpɛr.ənt/ – Bố mẹ
  2. Child (plural: children): /ˈtʃɑɪ.əld/ – Con
  3. Husband: /ˈhəz.bənd/ – Chồng
  4. Godfather: /ˈɡɑːd.ˌfɑː.ðɜː/ – Bố đỡ đầu
  5. Godmother: /ˈɡɑːd.,mə.ðɜː/ – Mẹ đỡ đầu
  6. Godson: /ˈɡɑːd.,sən/ – Con trai đỡ đầu
  7. Stepfather: /ˈstɛp.ˌfɑː.ðɜː/ – Bố dượng
  8. Stepmother: /ˈstɛp.ˌmə.ðɜː/ – Mẹ kế
  9. Stepson: /ˈstɛp.ˌsən/ – Con trai riêng
  10. Stepsister: /ˈstɛp.ˌsɪs.tɜː/ – Con gái riêng
  11. The in laws: Nhà chồng/nhà vợ
  12. Mother in laws: Mẹ vợ/mẹ chồng
  13. Father in laws: Bố chồng/bố vợ
  14. Son in law: Con rể
  15. Daughter in law: Con dâu
  16. Adoption: /ə.ˈdɑːp.ʃən/ – Sự nhận nuôi
  17. Married: /ˈmɛr.i/ – Có gia đình
  18. Divorced: /də.ˈvɔrs/ –Ly hôn
  19. Widow: /ˈwɪ.ˌdoʊ/ – Quả phụ
  20. Widower: /ˈwɪ.də.wɜː/ – Người goá vợ
  21. Bride: /ˈbrɑɪd/ – Cô dâu
  22. Bridegroom: /ˈbrɑɪd.ˌɡruːm/ – Chú rể
  • Từ vựng tiếng Anh về vật dụng gia đình
  • Đồ đạc:
  1. Armchair– /ˈɑːrm.ˌtʃɛr/ : Ghế có tay vịn
  2. Bed– /bɛd/: Giường
  3. Bedside table– /ˈbɛd.ˌsɑɪd/: Bàn để cạnh giường ngủ
  4. Bookcase:/ˈbʊk.ˌkeɪs/- bookshelf: /ˈbʊk.ˌʃɛɫf/ – Giá sách
  5. Chair– /ˈtʃɛr/:Ghế
  6. Chest of drawers:Tủ ngăn kéo
  7. Clock– /ˈklɑːk/: Đồng hồ
  8. Coat stand:Cây treo quần áo
  9. Coffee table:Bàn uống nước
  10. Cupboard– /ˈkə.bɜːd/: Tủ chén
  11. Desk:Bàn
  12. Double bed:Giường đôi
  13. Dressing table:Bàn trang điểm
  14. Drinks cabinet: Tủ rượu
  15. Filing cabinet:Tủ đựng giấy tờ
  16. Mirror– /ˈmɪr.ɜː/:Gương
  17. Piano– /ˈpja.nɔ/:Đàn piano
  18. Sideboard – /ˈsɑɪd.ˌbɔrd/:Tủ ly
  19. Single bed: Giường đơn
  20. Sofa– /ˈsoʊ.fə/:Ghế sofa
  21. Sofa-bed:Giường sofa
  22. Stool– /ˈstuːl/ : Ghế đẩu
  23. Table:Bàn
  24. Wardrobe– /ˈwɔr.ˌdroʊb/: Tủ quần áo

  • Thiết bị gia dụng
  1. Alarm clock:Đồng hồ báo thức
  2. Bathroom scales:Cân sức khỏe
  3. Blu-ray player:Đầu đọc đĩa Blu-ray
  4. CD player:Máy chạy CD
  5. DVD player:Máy chạy DVD
  6. Electric fire:Lò sưởi điện
  7. Games console:Máy chơi điện tử
  8. Gas fire:Lò sưởi ga
  9. Hoover / Vacuum cleaner:Máy hút bụi
  10. Iron – /ˈɑɪ.ərn/:Bàn là
  11. Lamp – /ˈlæmp/: Đèn bàn
  12. Radiator:/ˈreɪ.di.ˌeɪ.tɜː/ – Lò sưởi
  13. Radio – /ˈɹeɪ.di.ˌəʊ/:Đài phát thanh
  14. Record player:Máy hát
  15. Spin dryer: Máy sấy quần áo
  16. Stereo – /ˈstɛr.i.ˌoʊ/: Máy stereo
  17. Telephone:/ˈtɛ.lə.ˌfoʊn/ – Điện thoại
  18. TV (viết tắt của television):Ti vi
  19. Washing machine: Máy giặt
  20. Blanket:/ˈblæŋ.kət/ – Chăn
  21. Blinds:/ˈblɑɪnd/ – Rèm chắn ánh sáng
  22. Carpet:/ˈkɑːr.pət/ – Thảm trải nền
  23. Curtains:/ˈkɜː.tᵊn/ – Rèm cửa
  24. Cushion:/ˈkʊ.ʃən/ – Đệm
  25. Duvet:/djuː.ˈveɪ/ – Chăn
  26. Mattress: /ˈmæ.trəs/ – Đệm
  27. Pillow:/ˈpɪ.ˌloʊ/ – Gối
  28. Pillowcase:/ˈpɪ.lə.ˌkeɪs/ – Vỏ gối
  29. Rug:/ˈrəɡ/ – Thảm lau chân
  30. Sheet:/ˈʃit/ – Ga trải giường
  31. Table cloth: Khăn trải bàn
  32. Towel: /ˈtɑʊ.əl/ – Khăn tắm
  33. Wallpaper:Giấy dán tường
  • Một số từ vựng khác
  1. Bath:Bồn tắm
  2. Bin:Thùng rác
  3. Broom:Chổi
  4. Bucket:Cái xô
  5. Coat hanger:Móc treo quần áo
  6. Cold tap:Vòi nước lạnh
  7. Door handle:Tay nắm cửa
  8. Door knob:Núm cửa
  9. Doormat:Thảm lau chân ở cửa
  10. Dustbin:Thùng rác
  11. Dustpan and brush: Hót rác và chổi
  12. Flannel:Khăn rửa mặt
  13. Ffuse box:Hộp cầu chì
  14. Hot tap:Vòi nước nóng
  15. Houseplant:Cây trồng trong nhà
  16. Ironing board:Bàn kê khi là quần áo
  17. Lampshade:Chụp đèn
  18. Light switch:Công tác đèn
  19. Mop:Cây lau nhà
  20. Ornament:Đồ trang trí trong nhà
  21. Painting:Bức họa
  22. Picture:Bức tranh
  23. Plug:Phích cắm điện
  24. Plug sockethoặc power socket:Ổ cắm
  25. Plughole:Lỗ thoát nước bồn tắm
  26. Poster:Bức ảnh lớn
  27. Sponge:Mút rửa bát
  28. Torch:Đèn pin
  29. Vase:Bình hoa
  30. Waste paper basket:Giỏ đựng giấy bỏ

Trên đây, Victoria Academy đã chia sẻ cho các bạn nội dung bài viết học từ vựng Tiếng Anh về gia đình, hy vọng thông qua bài viết các bạn sẽ học tiếng Anh tốt hơn. Chúc các bạn thành công!

Chia sẻ